chính thể

chính thể

Các nhà nghiên cứu so sánh chính thể của Anh và Mỹ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức tổ chức quyền lực nhà nước: "Chính thể" chỉ cách thức tổ chức, cấu vận hành của bộ máy nhà nước tối cao, bao gồm mối quan hệ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp nguyên thủ quốc gia.
    • Chế độ chính trị: "Chính thể" cũng được dùng để chỉ một chế độ, một hệ thống cai trị cụ thể của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việt Nam chính thể cộng hòa xã hội chủ nghĩa. (Việt Nam chính thể cộng hòa xã hội chủ nghĩa.)
    • Các nhà nghiên cứu so sánh chính thể của Anh Mỹ. (Các nhà nghiên cứu so sánh chính thể của Anh Mỹ.)
    • Sự thay đổi chính thể thường kéo theo những biến động lớn. (Sự thay đổi chính thể thường kéo theo những biến động lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chính thể quân chủ": chế độ nhà nước quyền lực tối cao thuộc về một cá nhân (vua, hoàng đế) theo nguyên tắc cha truyền con nối.

    • Nhiều nước châu Âu vẫn duy trì chính thể quân chủ lập hiến. (Nhiều nước châu Âu vẫn duy trì chính thể quân chủ lập hiến.)
  • "chính thể cộng hòa": chế độ nhà nước nguyên thủ quốc gia do bầu cử lên nắm quyền trong một nhiệm kỳ nhất định.

    • Hoa Kỳ một quốc gia theo chính thể cộng hòa. (Hoa Kỳ một quốc gia theo chính thể cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chế độ (danh từ): hệ thống các nguyên tắc, phương thức tổ chức vận hành nhà nước hoặc một lĩnh vực (thường rộng hơn hoặc có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).

    • chế độ chính trị, chế độ dân chủ. (chế độ chính trị, chế độ dân chủ.)
  • Thể chế (danh từ): hệ thống các quy tắc, luật lệ chính thức không chính thức chi phối cách ứng xử trong xã hội (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chính thể).

    • thể chế chính trị, cải cách thể chế. (thể chế chính trị, cải cách thể chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ chính trị: hệ thống tổ chức quyền lực nhà nước.
  • Hình thức nhà nước: cách thức tổ chức bộ máy quyền lực tối cao.
Các cụm từ liên quan
  • Thay đổi chính thể: sự chuyển đổi từ hình thức tổ chức nhà nước này sang hình thức khác.

    • Cuộc cách mạng dẫn đến việc thay đổi chính thể. (Cuộc cách mạng dẫn đến việc thay đổi chính thể.)
  • Ổn định chính thể: tình trạng chế độ nhà nước được duy trì vững chắc, không bị đe dọa.

    • Ổn định chính thể điều kiện tiên quyết cho phát triển. (Ổn định chính thể điều kiện tiên quyết cho phát triển.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ học thuật như "chính thể quân chủ", "chính thể cộng hòa" đã được liệt kêphần trên.)

Từ chứa "chính thể"